đẳng dị

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bình thường, tính chất khác lạ so với chuẩn mực: "đẳng dị" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng, hoặc cá thể sự khác biệt rõ rệt so với những cái cùng loại, thường mang ý nghĩa bất thường hoặc dị thường.
    • Dị thường, không đồng nhất: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, "đẳng dị" mô tả sự lệch chuẩn, không tuân theo quy tắc chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kết quả thí nghiệm này cho thấy một hiện tượng đẳng dị so với lý thuyết. (Kết quả thí nghiệm này cho thấy một hiện tượng bất thường so với lý thuyết.)
    • Cấu trúc đẳng dị của tinh thể khiến các nhà khoa học phải nghiên cứu thêm. (Cấu trúc khác lạ của tinh thể làm các nhà khoa học phải nghiên cứu thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẳng dị tính": tính chất bất thường, khác lạ.

    • Đẳng dị tính của hợp chất này gây khó khăn trong việc phân tích. (Tính chất khác thường của hợp chất này gây khó khăn trong việc phân tích.)
  • "cơ thể đẳng dị": cơ thể những đặc điểm dị thường so với bình thường.

    • Bệnh nhân mang cơ thể đẳng dị cần được theo dõi y tế đặc biệt. (Bệnh nhân cơ thể bất thường cần được theo dõi y tế đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị thường (tính từ): không bình thường, khác lạđồng nghĩa gần với "đẳng dị".

    • Hiện tượng dị thường này chưa từng được ghi nhận. (Hiện tượng bất thường này chưa từng được ghi nhận.)
  • Bất thường (tính từ): không theo quy tắc, khác với thông lệtrái nghĩa một phần với "đẳng dị".

    • Thời tiết bất thường làm ảnh hưởng đến mùa màng. (Thời tiết khác lạ làm ảnh hưởng đến mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị thường: tính chất khác lạ, không giống bình thường.
  • Bất quy tắc: không tuân theo quy tắc chuẩn.
  • Khác thường: không giống với những cái thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "đẳng dị". Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.